Herhangi bir kelime yazın!

"cardholder" in Vietnamese

chủ thẻhộp đựng thẻ

Definition

'Chủ thẻ' là người sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng. Ngoài ra, 'hộp đựng thẻ' là vật nhỏ dùng để đựng các loại thẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi chỉ người, dùng 'chủ thẻ' trong ngữ cảnh ngân hàng. Khi nói về vật dụng, dùng 'hộp đựng thẻ'; ngoài đời thường có thể nói 'ví' hoặc 'bao thẻ'.

Examples

Every cardholder must sign the back of their credit card.

Mỗi **chủ thẻ** đều phải ký phía sau thẻ tín dụng của mình.

She keeps her ID in a small cardholder in her purse.

Cô ấy để thẻ ID vào một **hộp đựng thẻ** nhỏ trong túi xách.

Are you the cardholder of this debit card?

Bạn có phải là **chủ thẻ** của thẻ ghi nợ này không?

The bank will only share information with the main cardholder.

Ngân hàng chỉ cung cấp thông tin cho **chủ thẻ** chính.

I gave him a leather cardholder for his birthday.

Tôi đã tặng anh ấy một **hộp đựng thẻ** da vào dịp sinh nhật.

Many restaurants offer discounts to cardholders of certain banks.

Nhiều nhà hàng ưu đãi cho **chủ thẻ** của một số ngân hàng nhất định.