"carborundum" in Vietnamese
Definition
Carborundum là một vật liệu nhân tạo siêu cứng làm từ cacbua silic, thường dùng làm chất mài để cắt, mài và đánh bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, công nghiệp hoặc khoa học. Không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hay thấy trong cụm như 'carborundum stone', 'carborundum disc'.
Examples
A carborundum stone is used to sharpen knives.
Đá **carborundum** được dùng để mài dao.
You need a carborundum disc to cut tiles.
Bạn cần đĩa **carborundum** để cắt gạch.
The workshop uses carborundum for grinding metal parts.
Xưởng dùng **carborundum** để mài các bộ phận kim loại.
We ran out of carborundum, so the grinding process stopped.
Chúng tôi đã hết **carborundum**, nên công đoạn mài dừng lại.
If you want a really smooth finish, try using carborundum paper.
Nếu muốn bề mặt thật mịn, hãy thử dùng giấy **carborundum**.
Most modern sandpapers are made with carborundum because it lasts longer.
Phần lớn giấy nhám hiện đại làm bằng **carborundum** vì nó bền hơn.