Herhangi bir kelime yazın!

"carbonizer" in Vietnamese

máy cacbon hóa

Definition

Máy cacbon hóa là thiết bị dùng để biến vật liệu hữu cơ như gỗ hoặc rác thải thành than hoặc cacbon bằng cách nung nóng trong môi trường không có oxy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy cacbon hóa' là thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, khoa học hoặc môi trường; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ các thiết bị xử lý chất thải hoặc sản xuất than sinh học.

Examples

The factory uses a carbonizer to make charcoal from wood chips.

Nhà máy sử dụng **máy cacbon hóa** để sản xuất than từ mùn cưa.

A carbonizer heats materials without oxygen to create carbon.

**Máy cacbon hóa** nung nóng vật liệu không có oxy để tạo ra cacbon.

The new carbonizer helps reduce waste in cities.

**Máy cacbon hóa** mới giúp giảm lượng rác thải ở thành phố.

We're upgrading our plant's equipment with a modern carbonizer to produce biochar.

Chúng tôi đang nâng cấp thiết bị nhà máy với một **máy cacbon hóa** hiện đại để sản xuất biochar.

The technician showed me how the carbonizer turns garden waste into charcoal efficiently.

Kỹ thuật viên đã chỉ cho tôi cách **máy cacbon hóa** biến rác vườn thành than một cách hiệu quả.

To meet environmental regulations, the company invested in an eco-friendly carbonizer.

Để đáp ứng quy định môi trường, công ty đã đầu tư vào một **máy cacbon hóa** thân thiện với môi trường.