Herhangi bir kelime yazın!

"carbohydrates" in Vietnamese

carbohydrat

Definition

Carbohydrat là chất dinh dưỡng có trong các thực phẩm như bánh mì, cơm và mì ống mà cơ thể dùng để tạo năng lượng. Đây là thành phần quan trọng trong chế độ ăn cân đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều 'carbohydrates'. Gọi ngắn gọn là 'carbs'. Dùng trong các cụm như 'carbohydrat phức hợp' (tốt cho sức khoẻ, hấp thụ chậm) và 'carbohydrat đơn giản' (ngọt, hấp thụ nhanh). Không giống 'calo'.

Examples

Bread and rice are high in carbohydrates.

Bánh mì và cơm đều giàu **carbohydrat**.

Our bodies need carbohydrates for energy.

Cơ thể chúng ta cần **carbohydrat** để có năng lượng.

Too many carbohydrates can cause weight gain.

Ăn quá nhiều **carbohydrat** có thể làm tăng cân.

Are you cutting back on carbohydrates for your diet?

Bạn có đang giảm **carbohydrat** để ăn kiêng không?

Pasta is full of carbohydrates, but it's so delicious!

Mì ống chứa nhiều **carbohydrat**, nhưng nó thật ngon!

Some people avoid carbohydrates, while others can't live without them.

Một số người tránh **carbohydrat**, còn những người khác thì không thể sống thiếu chúng.