"carbide" in Vietnamese
Definition
Hợp chất hóa học giữa cacbon và một kim loại hoặc á kim, thường dùng trong công nghiệp như dụng cụ cắt hoặc đèn.
Usage Notes (Vietnamese)
'cacbua' thường được ghép như 'cacbua canxi', 'cacbua vonfram'. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp, ít gặp trong đời sống hàng ngày.
Examples
Workers use carbide tools to cut metal.
Công nhân dùng dụng cụ **cacbua** để cắt kim loại.
The lamp used carbide to make light.
Chiếc đèn dùng **cacbua** để phát sáng.
Carbide is made by heating carbon with a metal.
**Cacbua** được tạo ra bằng cách nung cacbon với một kim loại.
Tungsten carbide drills stay sharp much longer than steel ones.
Mũi khoan **cacbua** vonfram giữ độ sắc bén lâu hơn nhiều so với loại bằng thép.
Miners carried small carbide lamps when working underground.
Thợ mỏ mang theo những chiếc đèn **cacbua** nhỏ khi làm việc dưới lòng đất.
If you want the hardest blade, go with one made from carbide.
Nếu bạn muốn lưỡi dao cứng nhất, hãy chọn loại làm từ **cacbua**.