Herhangi bir kelime yazın!

"carajo" in Vietnamese

chết tiệtđồ chết tiệt

Definition

Một từ tục của Tây Ban Nha để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc thất vọng; cũng dùng để nhấn mạnh hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, chỉ nên dùng với bạn thân hoặc trong môi trường thân mật. '¡Vete al carajo!' tương tự như 'biến đi!' Không phù hợp trong môi trường trang trọng.

Examples

Don't use 'carajo' at work; it's rude.

Đừng dùng '**chết tiệt**' ở nơi làm việc, nó bất lịch sự.

He was so upset, all he could say was 'carajo' over and over.

Anh ấy buồn đến mức chỉ có thể nói '**chết tiệt**' lặp đi lặp lại.

He shouted 'carajo' when he dropped his phone.

Anh ấy hét lên '**chết tiệt**' khi làm rơi điện thoại.

I heard someone say 'carajo' in the street.

Tôi nghe ai đó ngoài đường nói '**chết tiệt**'.

When things go wrong, some people just yell 'carajo' out of frustration.

Khi mọi việc không ổn, một số người chỉ hét '**chết tiệt**' vì bực bội.

You forgot the keys again? Oh, carajo!

Anh lại quên chìa khoá rồi à? Ôi, **chết tiệt**!