Herhangi bir kelime yazın!

"captures" in Vietnamese

bắt đượcghi lạinắm bắt

Definition

Mang ý kiểm soát, bắt giữ bằng sức mạnh, hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh, cảm giác một cách chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (bắt, chiếm) lẫn nghĩa bóng (nắm bắt cảm xúc, vẻ đẹp). Thường gặp trong nhiếp ảnh, nghệ thuật, công nghệ ('thiết bị ghi lại dữ liệu'). Không dùng thay cho 'catch' khi nói về ảnh.

Examples

The cat captures mice in the house.

Con mèo **bắt được** chuột trong nhà.

She captures beautiful photos of the city.

Cô ấy **ghi lại** những bức ảnh đẹp về thành phố.

The police captures the thief after a long chase.

Cảnh sát **bắt được** tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài.

This painting really captures the feeling of summer.

Bức tranh này thực sự **nắm bắt** được cảm giác mùa hè.

My phone captures clear sound during videos.

Điện thoại của tôi **ghi lại** âm thanh rõ ràng khi quay video.

He captures the attention of everyone in the room when he speaks.

Anh ấy **thu hút** sự chú ý của mọi người trong phòng khi nói.