Herhangi bir kelime yazın!

"captivated" in Vietnamese

bị cuốn hútbị mê hoặc

Definition

Cảm thấy rất hứng thú hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó; hoàn toàn bị hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn đạt cảm xúc rất mạnh, tích cực. Hay đi với 'bởi' trong cụm 'bị cuốn hút bởi...'. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với 'thích'.

Examples

She was captivated by his beautiful voice.

Cô ấy đã **bị cuốn hút** bởi giọng hát tuyệt đẹp của anh ấy.

The children were captivated by the magician's tricks.

Bọn trẻ đã **bị mê hoặc** bởi các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

He looked captivated as he watched the painting.

Anh ấy trông có vẻ **bị cuốn hút** khi ngắm bức tranh.

Everyone at the party was captivated by her stories about traveling.

Mọi người trong bữa tiệc đều **bị mê hoặc** bởi những câu chuyện du lịch của cô ấy.

I was instantly captivated the moment I saw the puppy.

Tôi lập tức **bị cuốn hút** ngay khi nhìn thấy chú cún con.

He seemed completely captivated with the movie and didn't even notice me arriving.

Anh ấy có vẻ hoàn toàn **bị thu hút** với bộ phim và thậm chí không nhận ra tôi đến.