Herhangi bir kelime yazın!

"capped" in Vietnamese

bị giới hạnđược đậy nắp

Definition

Có nghĩa là một điều gì đó bị đặt giới hạn tối đa hoặc được đóng lại bằng nắp. Dùng cả cho giới hạn số lượng hoặc đóng vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả vật có nắp ('capped bottle') và khi có hạn mức ('capped salary'). Không chỉ việc đội mũ lên đầu.

Examples

The price was capped at $10.

Giá đã được **giới hạn** ở mức 10 đô la.

Each bottle is capped before shipping.

Mỗi chai đều được **đậy nắp** trước khi vận chuyển.

The number of participants was capped at 100.

Số lượng người tham gia đã được **giới hạn** ở mức 100.

The internet plan is capped after you use 50GB of data.

Gói internet sẽ bị **giới hạn** sau khi bạn dùng hết 50GB dữ liệu.

My salary is capped, so I can't earn more even if I work extra hours.

Lương của tôi đã **bị giới hạn**, nên tôi không thể kiếm thêm dù làm thêm giờ.

That mountain was capped with snow all year round.

Ngọn núi đó quanh năm **được phủ** tuyết.