Herhangi bir kelime yazın!

"capo" in Vietnamese

capo

Definition

Capo là một dụng cụ nhỏ gắn trên cần đàn guitar hoặc các nhạc cụ dây khác để thay đổi cao độ mà không cần đổi thế bấm. Nhờ capo, người chơi có thể dễ dàng chuyển sang các tông khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Capo' chủ yếu dùng trong bối cảnh âm nhạc, nhất là với guitar. Một số cụm từ liên quan: 'put a capo on the second fret', 'play with a capo'.

Examples

Try putting the capo on the third fret for that song.

Hãy thử gắn **capo** lên phím thứ ba cho bài hát đó.

He put a capo on his guitar.

Anh ấy đã gắn **capo** lên cây đàn guitar của mình.

Do you have a capo I can borrow?

Bạn có **capo** nào cho mình mượn không?

A capo makes playing in a different key easier.

**Capo** giúp chơi ở tông khác dễ dàng hơn.

If you don't have a capo, you can always use a pencil and some rubber bands.

Nếu không có **capo**, bạn luôn có thể dùng bút chì và dây thun thay thế.

Some guitarists use a capo to match a singer's voice.

Một số nghệ sĩ guitar dùng **capo** để phù hợp với giọng ca sĩ.