Herhangi bir kelime yazın!

"capitalizing" in Vietnamese

viết hoatận dụng

Definition

Có nghĩa là viết chữ cái bằng chữ in hoa thay vì chữ thường. Ngoài ra, cũng có nghĩa là tận dụng tình huống hoặc nguồn lực để có lợi cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Capitalizing letters' là quy tắc ngữ pháp về viết hoa. 'Capitalizing on' nghĩa là tận dụng cơ hội. Đừng nhầm với 'capital' (thủ đô hoặc tiền vốn).

Examples

You should be capitalizing the first letter of each sentence.

Bạn nên **viết hoa** chữ cái đầu tiên của mỗi câu.

She is capitalizing on her experience to get a better job.

Cô ấy đang **tận dụng** kinh nghiệm của mình để có được công việc tốt hơn.

Correctly capitalizing names is important in English.

**Viết hoa** đúng tên riêng rất quan trọng trong tiếng Anh.

Are you capitalizing on that opportunity or just letting it pass by?

Bạn có đang **tận dụng** cơ hội đó hay chỉ để nó trôi qua?

I keep capitalizing words by accident when I'm texting fast.

Tôi cứ **viết hoa** nhầm khi nhắn tin nhanh.

By capitalizing on social media trends, the brand grew fast.

Bằng cách **tận dụng** các xu hướng trên mạng xã hội, thương hiệu đã phát triển nhanh chóng.