"capful" in Vietnamese
Definition
Lượng chất lỏng đong vừa một cái nắp chai hay nắp hộp, thường dùng để đo thuốc, nước giặt, hay chất tẩy rửa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Capful' là danh từ đếm được; dùng với 'một', 'hai nắp đầy' v.v. Thường dùng cho chai có nắp đo; không dùng cho cốc, lọ hoặc hộp không phải chai.
Examples
Please take a capful of cough syrup before bed.
Vui lòng uống một **nắp đầy** siro ho trước khi ngủ.
The recipe calls for half a capful of vinegar.
Công thức cần nửa **nắp đầy** giấm.
If you use too many capfuls, the floor might get slippery.
Nếu dùng quá nhiều **nắp đầy**, sàn nhà có thể bị trơn.
Just pour a capful into the bucket, and that should be enough for cleaning.
Chỉ cần đổ một **nắp đầy** vào xô là đủ để làm sạch.
Add one capful of detergent to the washing machine.
Thêm một **nắp đầy** bột giặt vào máy giặt.
I usually eyeball it, but a capful or two is all you need for fresh laundry.
Tôi thường ước lượng, nhưng chỉ cần một hoặc hai **nắp đầy** là đủ cho đồ giặt thơm sạch.