Herhangi bir kelime yazın!

"capable of doing" in Vietnamese

có khả năng làm

Definition

Nếu ai đó có khả năng làm việc gì đó, nghĩa là họ có kỹ năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết cho việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường theo sau bởi động từ dạng V-ing, không giống 'able to do'.

Examples

She is capable of doing the job alone.

Cô ấy **có khả năng làm** công việc đó một mình.

Are you capable of doing this by yourself?

Bạn **có khả năng làm** việc này một mình không?

The machine is capable of doing many tasks at once.

Máy này **có khả năng làm** nhiều việc cùng một lúc.

I never realized he was capable of doing something like that.

Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy **có khả năng làm** điều đó.

If you're not capable of doing it now, that's totally fine.

Nếu bây giờ bạn **không có khả năng làm** được thì cũng không sao cả.

Our team is finally capable of doing what it takes to win.

Đội của chúng tôi cuối cùng **có khả năng làm** những gì cần thiết để chiến thắng.