Herhangi bir kelime yazın!

"cap and gown" in Vietnamese

mũ và áo choàng tốt nghiệp

Definition

Bộ trang phục gồm mũ và áo choàng dài, thường được mặc bởi học sinh và giáo viên trong lễ tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về lễ tốt nghiệp; 'cap' là loại mũ vuông đặc trưng. Thường dùng trong cụm 'mặc mũ và áo choàng' ở sự kiện tốt nghiệp.

Examples

All the students wore their cap and gown to the graduation ceremony.

Tất cả học sinh đều mặc **mũ và áo choàng tốt nghiệp** trong lễ tốt nghiệp.

You can't enter the stage without your cap and gown.

Bạn không thể lên sân khấu nếu không có **mũ và áo choàng tốt nghiệp** của mình.

My parents took lots of photos of me in my cap and gown.

Ba mẹ tôi đã chụp rất nhiều ảnh tôi mặc **mũ và áo choàng tốt nghiệp**.

It felt strange seeing my best friend in a cap and gown after all these years.

Sau nhiều năm, thật lạ khi thấy bạn thân của tôi mặc **mũ và áo choàng tốt nghiệp**.

Some people decorate their cap and gown to make them more personal.

Một số người trang trí **mũ và áo choàng tốt nghiệp** của mình để thể hiện cá tính.

Even the teachers put on a cap and gown for the ceremony.

Ngay cả các thầy cô cũng mặc **mũ và áo choàng tốt nghiệp** trong buổi lễ.