Herhangi bir kelime yazın!

"canopies" in Indonesian

tán câymái che

Definition

Những vật bao phủ phía trên đầu, như tán cây trong rừng hoặc mái che vải để tránh nắng hoặc mưa.

Usage Notes (Indonesian)

'Tán cây' dùng cho thiên nhiên; 'mái che' là nhân tạo. Không phù hợp khi nói về 'giường có màn'.

Examples

The forest canopies block most of the sunlight.

**Tán cây** trong rừng chắn hầu hết ánh nắng.

The market has colorful canopies over each stall.

Chợ có **mái che** đầy màu sắc trên mỗi gian hàng.

Birds built nests high up in the canopies.

Chim làm tổ trên cao trong **tán cây**.

We set up some canopies at the park so everyone could relax in the shade.

Chúng tôi dựng một số **mái che** ở công viên để mọi người nghỉ ngơi tránh nắng.

Monkeys race across the canopies searching for fruit.

Khỉ chạy trên **tán cây** để tìm trái cây.

At festivals, bright canopies make the place look so lively.

Ở lễ hội, những **mái che** sặc sỡ khiến nơi này trở nên rất sôi động.