Herhangi bir kelime yazın!

"canoodling" in Indonesian

âu yếmôm ấptình tứ

Definition

Ôm, hôn hoặc âu yếm ai đó theo cách lãng mạn, vui đùa hoặc có phần bí mật.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói về cặp đôi yêu nhau, không nói về bạn bè. Mang ý nghĩa nghịch ngợm, thân mật, và thường là bí mật. Hiếm xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Examples

They were canoodling on the park bench.

Họ **tình tứ** trên ghế đá công viên.

The couple spent the evening canoodling by the fireplace.

Cặp đôi đã **âu yếm** bên lò sưởi suốt buổi tối.

I saw them canoodling during the movie.

Tôi thấy họ **tình tứ** khi xem phim.

The paparazzi caught the celebrities canoodling on the yacht.

Paparazzi đã bắt gặp các ngôi sao **âu yếm** trên du thuyền.

They kept canoodling even when their friends teased them.

Họ tiếp tục **tình tứ** dù bị bạn bè trêu chọc.

There's nothing wrong with a little canoodling in public, right?

Có gì sai nếu **âu yếm** một chút nơi công cộng đâu, đúng không?