Herhangi bir kelime yazın!

"cannula" in Vietnamese

ống thông

Definition

Một ống nhỏ, mỏng được đưa vào cơ thể để truyền hoặc rút chất lỏng, thường dùng trong môi trường y tế như bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này sử dụng trong y khoa, chủ yếu nói về dụng cụ đưa thuốc hoặc truyền dịch ('ống thông tĩnh mạch', 'ống thông mũi'). Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The nurse inserted a cannula into his arm.

Y tá đã đặt một **ống thông** vào tay anh ấy.

A cannula helps deliver medicine directly into the vein.

**Ống thông** giúp đưa thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.

He needed a cannula for his surgery.

Anh ấy cần một **ống thông** cho ca phẫu thuật của mình.

They placed a cannula so he could get fluids while unconscious.

Họ đã đặt **ống thông** để truyền dịch khi anh ấy bất tỉnh.

The doctor asked if the cannula was causing him any discomfort.

Bác sĩ hỏi liệu **ống thông** có gây khó chịu cho anh không.

Have you ever had to wear a cannula during a hospital stay?

Bạn đã từng phải đeo **ống thông** khi nằm viện chưa?