Herhangi bir kelime yazın!

"cannot see the forest for the trees" in Vietnamese

chỉ nhìn cây mà không thấy rừng

Definition

Dùng khi ai đó quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà quên mất cái tổng thể hoặc điều quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập để nhắc nhở ai đó đừng chỉ nhìn tiểu tiết mà bỏ qua ý chính.

Examples

Sometimes people cannot see the forest for the trees and forget why they started a project.

Đôi khi người ta **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng** nên quên mất lý do bắt đầu dự án.

If you cannot see the forest for the trees, you might miss the main idea of the book.

Nếu bạn **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng** thì có thể bỏ lỡ ý chính của cuốn sách.

She spends so much time on small tasks, she cannot see the forest for the trees.

Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho các việc nhỏ mà **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng**.

"You’re worrying over that comma again? Don’t cannot see the forest for the trees!"

Bạn lại lo lắng về dấu phẩy đó sao? Đừng **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng**!

When you focus only on this week’s numbers, you cannot see the forest for the trees about our business growth.

Nếu bạn chỉ chú ý đến số liệu tuần này, bạn sẽ **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng** về sự phát triển kinh doanh của chúng ta.

Don’t cannot see the forest for the trees—remember why we’re doing this in the first place.

Đừng **chỉ nhìn cây mà không thấy rừng**—hãy nhớ lý do chúng ta bắt đầu việc này.