Herhangi bir kelime yazın!

"canning" in Vietnamese

đóng hộpbảo quản trong hũ

Definition

Đóng hộp là quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách cho vào lon hoặc hũ thủy tinh, niêm phong kín để giữ thực phẩm tươi lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đóng hộp' chủ yếu chỉ cách bảo quản thực phẩm, không liên quan đến từ 'can' nghĩa là 'có thể'. Thường gặp trong cụm từ: 'home canning', 'canning jars', 'canning season'.

Examples

Canning fruits helps them last longer.

**Đóng hộp** trái cây giúp bảo quản được lâu hơn.

She learned about canning in her cooking class.

Cô ấy đã học về **đóng hộp** trong lớp nấu ăn.

Canning vegetables is popular in rural areas.

**Đóng hộp** rau củ rất phổ biến ở các vùng nông thôn.

My grandmother spends hours canning tomatoes every summer.

Mỗi mùa hè, bà tôi dành hàng giờ **đóng hộp** cà chua.

There's a whole section about canning supplies at the market.

Có cả một khu riêng về dụng cụ **đóng hộp** tại chợ.

Lots of people have gotten into canning since food prices went up.

Rất nhiều người đã bắt đầu **đóng hộp** kể từ khi giá thực phẩm tăng lên.