"candler" in Vietnamese
Definition
Máy soi trứng hoặc người soi trứng là thiết bị hoặc người dùng ánh sáng để kiểm tra chất lượng trứng trước khi bán hoặc ấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp, chủ yếu dùng trong ngành chăn nuôi gia cầm. 'Candler' có thể chỉ cả người và máy. Hiện nay, máy soi trứng tự động phổ biến hơn người soi thủ công.
Examples
Our farm invested in an automatic candler to improve egg quality.
Nông trại của chúng tôi đã đầu tư vào **máy soi trứng** tự động để nâng cao chất lượng trứng.
The candler checks each egg for cracks before packing.
**Người soi trứng** kiểm tra từng quả trứng có bị nứt không trước khi đóng gói.
A candler uses a bright light to look inside the egg.
**Máy soi trứng** dùng ánh sáng mạnh để nhìn bên trong quả trứng.
In the hatchery, the candler finds which eggs will hatch.
Tại trại ấp trứng, **người soi trứng** phát hiện quả nào sẽ nở.
With a modern candler, you can check hundreds of eggs in a few minutes.
Với **máy soi trứng** hiện đại, bạn có thể kiểm tra hàng trăm quả trứng chỉ trong vài phút.
When I worked as a candler, it was my job to spot any bad eggs.
Khi tôi làm **người soi trứng**, nhiệm vụ của tôi là phát hiện trứng xấu.