Herhangi bir kelime yazın!

"candids" in Vietnamese

ảnh tự nhiênảnh chụp lén

Definition

Những bức ảnh được chụp khi người trong ảnh không biết hoặc không tạo dáng, bắt trọn khoảnh khắc tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nhiếp ảnh đời thường, mạng xã hội. Không dùng cho ảnh tạo dáng hay chụp chân dung kiểu truyền thống.

Examples

I love taking candids at parties.

Tôi thích chụp **ảnh tự nhiên** tại các bữa tiệc.

These candids look so natural and happy.

Những **ảnh tự nhiên** này trông thật tự nhiên và vui vẻ.

My phone is full of candids of my friends.

Điện thoại của tôi đầy **ảnh tự nhiên** của bạn bè.

She posted a bunch of candids from her trip and they all look amazing.

Cô ấy đã đăng rất nhiều **ảnh tự nhiên** từ chuyến đi của mình và tất cả đều rất đẹp.

Photographers love candids because they show real emotions.

Các nhiếp ảnh gia thích **ảnh tự nhiên** vì chúng thể hiện cảm xúc thực sự.

Some of the best memories come from unexpected candids.

Nhiều kỷ niệm đẹp nhất đến từ những **ảnh tự nhiên** bất ngờ.