Herhangi bir kelime yazın!

"cancers" in Vietnamese

các bệnh ung thư

Definition

Các bệnh do tế bào trong cơ thể phát triển không kiểm soát, tạo thành khối u hoặc lan sang bộ phận khác. Đây là dạng số nhiều của 'cancer', dùng khi nói về nhiều loại hoặc nhiều trường hợp ung thư.

Usage Notes (Vietnamese)

'các bệnh ung thư' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học để nói về nhiều loại hoặc nhiều ca ung thư khác nhau. Trong sinh hoạt hàng ngày chỉ dùng 'ung thư'. Thường gặp trong nghiên cứu hoặc thống kê.

Examples

Scientists study different cancers to find better treatments.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **bệnh ung thư** khác nhau để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.

Some cancers grow faster than others.

Một số **bệnh ung thư** phát triển nhanh hơn những bệnh khác.

There are many types of cancers in the world.

Trên thế giới có nhiều loại **bệnh ung thư**.

Recent studies show that some cancers respond better to new drugs than others.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy một số **bệnh ung thư** đáp ứng tốt hơn các thuốc mới so với các bệnh khác.

Doctors are still learning why certain cancers affect younger people.

Các bác sĩ vẫn đang tìm hiểu lý do vì sao một số **bệnh ung thư** ảnh hưởng đến người trẻ.

Not all cancers show symptoms in the early stages.

Không phải tất cả các **bệnh ung thư** đều có triệu chứng ở giai đoạn đầu.