Herhangi bir kelime yazın!

"cancels" in Vietnamese

hủy

Definition

Có nghĩa là dừng lại một kế hoạch, sự kiện, hoặc làm cho nó không còn hiệu lực nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'hủy' thường dùng khi nói về việc dừng cuộc hẹn, đơn hàng, sự kiện hoặc dịch vụ. Không giống 'trì hoãn' (chỉ dời sang thời điểm khác).

Examples

She cancels her dentist appointment.

Cô ấy **hủy** lịch hẹn nha sĩ.

The manager cancels the meeting.

Quản lý **hủy** cuộc họp.

He cancels his subscription every year.

Anh ấy **hủy** đăng ký mỗi năm.

If it rains, the school usually cancels outdoor activities.

Nếu trời mưa, trường thường **hủy** các hoạt động ngoài trời.

Netflix automatically cancels your account if you don’t pay.

Nếu bạn không thanh toán, Netflix sẽ tự động **hủy** tài khoản của bạn.

He always cancels last minute, so don’t count on him.

Anh ấy luôn **hủy** vào phút chót, nên đừng trông chờ vào anh ấy.