"cancellations" in Vietnamese
Definition
‘Huỷ bỏ’ tức là quyết định chính thức ngừng một sự kiện, đặt chỗ, đơn hàng hoặc dịch vụ đã lên kế hoạch trước. Điều này có nghĩa là việc đó sẽ không diễn ra như ban đầu dự định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vé máy bay, đặt phòng khách sạn, sự kiện, lớp học hoặc đăng ký dịch vụ bị hủy. 'Cancellations due to...' dùng để nêu lý do. Không dùng nhầm với 'delays' (hoãn lại) - 'cancellation' là hủy hoàn toàn.
Examples
There were many cancellations because of the storm.
Có rất nhiều **huỷ bỏ** vì cơn bão.
The airline announced more cancellations today.
Hãng hàng không thông báo tiếp tục có các **huỷ bỏ** hôm nay.
We received emails about several cancellations this week.
Chúng tôi đã nhận được email về một số **huỷ bỏ** tuần này.
All those cancellations really messed up my travel plans.
Tất cả những **huỷ bỏ** đó đã làm rối tung kế hoạch du lịch của tôi.
Due to unexpected cancellations, we had to find another venue.
Vì những **huỷ bỏ** bất ngờ, chúng tôi phải tìm địa điểm khác.
They try to avoid last-minute cancellations by confirming bookings twice.
Họ cố gắng tránh các **huỷ bỏ** phút chót bằng cách xác nhận đặt chỗ hai lần.