"cancan" in Vietnamese
Definition
Một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Pháp, nổi bật với động tác đá chân cao, thường được biểu diễn tập thể bởi các nữ vũ công trong các buổi diễn cabaret.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cancan' chủ yếu dùng để chỉ điệu nhảy cabaret Pháp, thường gắn với Paris và Moulin Rouge, không dùng cho các điệu nhảy khác.
Examples
The dancers performed the cancan on stage.
Các vũ công đã biểu diễn **cancan** trên sân khấu.
She learned the cancan for her dance class.
Cô ấy học **cancan** cho lớp học nhảy của mình.
The cancan is famous for its high kicks.
**Cancan** nổi tiếng với những cú đá chân cao.
When people think of Paris nightlife, the cancan often comes to mind.
Khi nghĩ đến cuộc sống về đêm ở Paris, người ta thường nhớ đến **cancan**.
I've always wanted to see a real cancan show at the Moulin Rouge.
Tôi luôn muốn xem một buổi trình diễn **cancan** thật sự tại Moulin Rouge.
The colorful costumes make the cancan even more exciting.
Trang phục sặc sỡ khiến **cancan** càng thêm hấp dẫn.