Herhangi bir kelime yazın!

"canasta" in Vietnamese

canasta

Definition

Một trò chơi bài cho 2 đến 6 người, mục tiêu là tạo thành một bộ bảy lá bài có cùng hạng, gọi là canasta.

Usage Notes (Vietnamese)

'canasta' chỉ dùng cho trò đánh bài này; không dùng cho 'giỏ' hay các trò bài khác. Trong tên riêng hoặc tiêu đề, đôi khi viết hoa là 'Canasta'.

Examples

We played canasta last night with friends.

Tối qua chúng tôi đã chơi **canasta** với bạn bè.

Canasta is easy to learn for beginners.

**Canasta** rất dễ học cho người mới bắt đầu.

My grandparents often enjoy a game of canasta.

Ông bà tôi thường thích chơi **canasta**.

Are you up for a round of canasta after dinner?

Bạn có muốn chơi một ván **canasta** sau bữa tối không?

She taught me how to play canasta during our family vacation.

Cô ấy đã dạy tôi chơi **canasta** trong dịp nghỉ gia đình.

Winning at canasta takes a bit of luck and a lot of strategy.

Chiến thắng **canasta** cần một chút may mắn và rất nhiều chiến lược.