Herhangi bir kelime yazın!

"canari" in Vietnamese

chim hoàng yến

Definition

Chim hoàng yến là loài chim nhỏ, lông vàng, nổi tiếng vì tiếng hót và thường được nuôi làm thú cưng. Ngoài ra, "canary" còn biểu thị dấu hiệu cảnh báo sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho chim cảnh nhỏ màu vàng, khác với vẹt hoặc các loài chim nhỏ khác. Thành ngữ "canary in a coal mine" dùng để chỉ dấu hiệu cảnh báo sớm.

Examples

The canary is singing in its cage.

**Chim hoàng yến** đang hót trong lồng.

I have a yellow canary at home.

Tôi có một **chim hoàng yến** màu vàng ở nhà.

The canary eats seeds and drinks water.

**Chim hoàng yến** ăn hạt và uống nước.

My grandmother loves listening to her canary every morning.

Bà tôi rất thích nghe **chim hoàng yến** hót mỗi sáng.

The miners kept a canary to warn them about dangerous gases.

Những người thợ mỏ nuôi **chim hoàng yến** để báo hiệu khí độc nguy hiểm.

She wore a bright canary yellow dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy màu vàng **chim hoàng yến** rực rỡ tới bữa tiệc.