Herhangi bir kelime yazın!

"canard" in Vietnamese

tin thất thiệttin đồn thất thiệt

Definition

Canard là thông tin hoặc tin đồn sai sự thật, thường được lan truyền với mục đích lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Canard' thường xuất hiện trong báo chí, luật hoặc học thuật; trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'tin đồn', 'tin vịt' hay 'tin giả' phổ biến hơn.

Examples

The report about the celebrity was just a canard.

Bản tin về người nổi tiếng đó chỉ là một **tin thất thiệt**.

They spread a canard to damage his reputation.

Họ đã tung ra một **tin thất thiệt** để làm hại danh tiếng của anh ấy.

That story was a complete canard.

Câu chuyện đó hoàn toàn là **tin thất thiệt**.

Turns out, the scandal was all just a canard cooked up by his rivals.

Hóa ra vụ bê bối chỉ là một **tin thất thiệt** do đối thủ của anh ta dựng lên.

Don’t believe that old canard about the haunted house.

Đừng tin vào **tin đồn thất thiệt** cũ về ngôi nhà ma ám đó.

He dismissed the allegations as nothing more than a political canard.

Anh ấy đã bác bỏ những cáo buộc đó và cho rằng đó chỉ là một **tin thất thiệt** chính trị.