"can't say i have" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hỏi bạn đã từng làm, biết hoặc trải nghiệm điều gì chưa, đây là cách nói lịch sự là bạn chưa làm điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng trong trò chuyện; phù hợp với câu hỏi về trải nghiệm cá nhân. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Have you ever been to Paris? Can't say I have.
Bạn từng đến Paris chưa? **Không thể nói là tôi đã**.
Do you know how to play chess? Can't say I have.
Bạn biết chơi cờ vua không? **Không thể nói là tôi biết**.
Have you tried sushi before? Can't say I have.
Bạn đã từng ăn sushi chưa? **Chưa từng**.
Oh, that movie? Can't say I have seen it yet.
À, bộ phim đó hả? Tôi **không thể nói là đã xem**.
People keep asking if I've tried skydiving—can't say I have!
Mọi người cứ hỏi tôi thử nhảy dù chưa—**không thể nói là tôi đã thử**!
Honestly, can't say I have any idea what you're talking about.
Thực sự, **không thể nói là tôi có ý kiến gì về chuyện này**.