Herhangi bir kelime yazın!

"can't say for sure" in Vietnamese

không thể nói chắckhông dám khẳng định

Definition

Dùng khi bạn không chắc chắn hoàn toàn về điều gì đó hoặc không biết chính xác câu trả lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại để tỏ ra khiêm tốn hoặc cẩn trọng khi trả lời. Mức độ nhẹ nhàng hơn so với 'tôi không biết'. Thường dùng khi nói về dự báo hoặc sự thật.

Examples

I can't say for sure if the store is open today.

Tôi **không thể nói chắc** cửa hàng hôm nay có mở không.

He can't say for sure what time the meeting starts.

Anh ấy **không thể nói chắc** cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.

We can't say for sure if it will rain tomorrow.

Chúng tôi **không thể nói chắc** ngày mai có mưa hay không.

"Do you think he'll come to the party?" "Honestly, I can't say for sure."

"Bạn nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc không?" "Thật lòng, tôi **không thể nói chắc**."

I can't say for sure, but I think Maya already left.

Tôi **không thể nói chắc**, nhưng tôi nghĩ Maya đã đi rồi.

You'll have to ask someone else. I can't say for sure.

Bạn nên hỏi người khác. Tôi **không thể nói chắc**.