"can't help" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn không thể kìm nén hoặc ngăn bản thân khỏi làm điều gì đó, thường là phản ứng tự động hoặc cảm xúc mạnh. Thường xuất hiện trước động từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp, không mang nghĩa 'giúp đỡ'. Mẫu câu phổ biến: 'can't help + V-ing'. Cũng gặp ở dạng 'can't help but + động từ'. Thể hiện phản ứng hoặc thói quen không kiểm soát.
Examples
I can't help laughing at that joke.
Tôi **không thể không** cười với câu chuyện cười đó.
She can't help crying when she watches that movie.
Cô ấy **không thể không** khóc khi xem bộ phim đó.
We can't help feeling nervous before the test.
Chúng tôi **không thể không** lo lắng trước khi thi.
I can't help but think he's hiding something.
Tôi **không thể không** nghĩ rằng anh ấy đang giấu điều gì đó.
He can't help checking his phone every five minutes.
Anh ấy **không thể ngừng** kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.
Sometimes you just can't help how you feel.
Đôi khi bạn **không thể kiểm soát** được cảm xúc của mình.