Herhangi bir kelime yazın!

"can't hack it" in Vietnamese

không chịu nổikhông chống đỡ được

Definition

Dùng khi ai đó không thể đối phó hoặc chịu đựng được tình huống khó khăn hay thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự không chịu nổi áp lực, căng thẳng hoặc khó khăn. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

It's too hard. I can't hack it.

Nó quá khó. Tôi **không chịu nổi**.

He tried playing soccer, but he can't hack it.

Anh ấy đã thử chơi bóng đá nhưng **không chịu nổi**.

Some people just can't hack it in the city.

Có những người **không chịu nổi** ở thành phố.

If you can't hack it, maybe this job isn't for you.

Nếu bạn **không chịu nổi**, có lẽ công việc này không hợp với bạn.

College was so stressful, I almost couldn’t hack it.

Thời đại học căng thẳng quá, tôi suýt **không chịu nổi**.

He thought training would be easy, but turns out he can't hack it after all.

Anh ấy nghĩ việc huấn luyện sẽ dễ, nhưng hoá ra anh ấy **không chịu nổi**.