Herhangi bir kelime yazın!

"can't carry a tune" in Vietnamese

không hát đúng nhạckhông biết hát

Definition

Cụm từ này được dùng khi ai đó không hát đúng giai điệu hay không biết hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói hài hước, thân thiện, không dùng để chê bai. Có thể gặp các cụm như 'can't sing a note', 'tone-deaf'. Không nên dùng trong trường hợp trang trọng.

Examples

My brother can't carry a tune, so he never sings karaoke.

Em trai tôi **không hát đúng nhạc**, nên không bao giờ đi hát karaoke.

She loves music but she can't carry a tune.

Cô ấy yêu âm nhạc nhưng lại **không hát đúng nhạc**.

I can't carry a tune, but I enjoy singing in the shower.

Tôi **không biết hát**, nhưng vẫn thích hát khi tắm.

Whenever he tries to sing, it's obvious he can't carry a tune.

Mỗi lần anh ấy cố hát là ai cũng biết anh ấy **không hát đúng nhạc**.

People joke that I can't carry a tune, but I still have fun at parties.

Mọi người đùa rằng tôi **không hát đúng nhạc**, nhưng tôi vẫn vui vẻ ở các bữa tiệc.

It's okay if you can't carry a tune—just sing and enjoy yourself!

Nếu bạn **không biết hát** cũng không sao—hãy cứ hát và tận hưởng!