"can't argue with that" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn đạt sự đồng ý hoàn toàn với ai đó, hoặc khi không thể phủ nhận ý kiến của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, mang sắc thái vui vẻ hoặc thoải mái. Mạnh hơn 'đồng ý', không dùng trong các cuộc tranh luận nghiêm túc.
Examples
If it's raining, we should stay inside. Can't argue with that.
Nếu trời mưa thì nên ở trong nhà. **Không thể phản đối điều đó**.
Ice cream makes everyone happy. Can't argue with that!
Kem làm ai cũng vui. **Không thể cãi lại điều đó**!
She said honesty is important. Can't argue with that.
Cô ấy nói sự trung thực quan trọng. **Không thể phản đối điều đó**.
Pizza for dinner again? Can't argue with that!
Lại ăn pizza tối nay à? **Không thể cãi lại điều đó**!
You finished all your work early? Can't argue with that.
Bạn đã hoàn thành hết công việc sớm sao? **Không thể phản đối điều đó**.
You want to leave before traffic gets bad? Can't argue with that.
Bạn muốn rời đi trước khi kẹt xe xảy ra à? **Không thể phản đối điều đó**.