Herhangi bir kelime yazın!

"camshaft" in Vietnamese

trục cam

Definition

Trục cam là một thanh kim loại trong động cơ, có các vấu giúp điều khiển việc đóng mở van nạp và van xả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, ô tô. Không dùng trong hội thoại thường ngày. Hay đi kèm với các từ như 'trục khuỷu', 'dây curoa cam', 'van'.

Examples

A broken camshaft can stop the engine from running.

Một **trục cam** bị hỏng có thể làm động cơ ngừng hoạt động.

The camshaft controls when the valves open and close.

**Trục cam** kiểm soát thời điểm van mở và đóng.

The mechanic checked the camshaft for damage.

Thợ máy đã kiểm tra **trục cam** để phát hiện hỏng hóc.

Upgrading your camshaft can boost your engine's performance.

Nâng cấp **trục cam** có thể giúp động cơ hoạt động mạnh mẽ hơn.

If you hear clicking noises, the camshaft might need to be replaced.

Nếu nghe thấy tiếng lách cách, có thể cần thay **trục cam**.

Modern engines often use more than one camshaft for better efficiency.

Động cơ hiện đại thường sử dụng nhiều hơn một **trục cam** để nâng cao hiệu quả.