Herhangi bir kelime yazın!

"cams" in Vietnamese

cameracam (bộ phận cơ khí)

Definition

'Camera' chỉ các máy quay video, thường dùng trong giao tiếp trực tuyến; trong kỹ thuật, 'cam' là bộ phận cơ khí chuyển đổi chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc trò chuyện online, 'cams' thường là máy quay. Trong kỹ thuật, chỉ dùng 'cam' cho bộ phận cơ khí. Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

Please turn on your cams for the meeting.

Vui lòng bật **camera** cho cuộc họp.

New security cams have been installed in the building.

Các **camera** an ninh mới đã được lắp đặt trong tòa nhà.

The engine uses two cams to control the valves.

Động cơ sử dụng hai **cam** để điều khiển van.

A lot of gamers use external cams to improve their stream quality.

Nhiều game thủ dùng **camera** ngoài để nâng chất lượng stream.

All the cams in the shop are monitored 24/7.

Tất cả **camera** trong cửa hàng đều được giám sát 24/7.

Don't forget to bring the special wrench, those cams are hard to adjust.

Đừng quên mang cờ lê đặc biệt, những **cam** đó rất khó chỉnh.