"campuses" in Vietnamese
Definition
Toàn bộ khu vực và các tòa nhà thuộc về một trường đại học, cao đẳng hoặc trường học; dạng số nhiều của 'campus'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khuôn viên trường' thường dùng cho đại học hoặc cao đẳng. Thường nghe trong cụm như 'các khuôn viên đại học', 'cơ sở vệ tinh'. Ít dùng cho trường phổ thông.
Examples
Students can live on any of the university's campuses.
Sinh viên có thể sống tại bất kỳ **khuôn viên trường** nào của trường đại học.
Many universities have several campuses in different cities.
Nhiều trường đại học có nhiều **khuôn viên trường** ở các thành phố khác nhau.
The school has two campuses: one downtown and one in the suburbs.
Trường có hai **khuôn viên trường**: một ở trung tâm và một ở ngoại ô.
With more online classes, some campuses feel almost empty now.
Với nhiều lớp học trực tuyến hơn, một số **khuôn viên trường** giờ cảm thấy gần như vắng lặng.
They opened two new campuses last year to handle more students.
Họ đã mở hai **khuôn viên trường** mới vào năm ngoái để đón thêm sinh viên.
Our university's campuses all have their own unique vibe.
Tất cả các **khuôn viên trường** của trường đại học chúng tôi đều có bầu không khí riêng biệt.