"campout" in Vietnamese
Definition
Buổi cắm trại qua đêm là sự kiện mọi người ở lại ngoài trời, thường ngủ trong lều để vui chơi, học hỏi hoặc khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi cắm trại qua đêm' dùng cho sự kiện nhóm, không phải chỉ hoạt động cắm trại chung chung. Thường xuất hiện trong trường học, hướng đạo sinh hoặc với bạn bè.
Examples
We are having a campout this Saturday at the park.
Chúng tôi sẽ tổ chức **buổi cắm trại qua đêm** vào thứ Bảy này ở công viên.
The scouts planned a weekend campout near the lake.
Các hướng đạo sinh đã lên kế hoạch **buổi cắm trại qua đêm** cuối tuần bên hồ.
I forgot my sleeping bag for the campout.
Tôi quên mang túi ngủ cho **buổi cắm trại qua đêm**.
Our annual family campout always ends with a big campfire and stories.
**Buổi cắm trại qua đêm** hàng năm của gia đình tôi luôn kết thúc bằng lửa trại và kể chuyện.
Have you ever been to a desert campout under the stars?
Bạn đã từng tham gia **buổi cắm trại qua đêm** ở sa mạc dưới bầu trời đầy sao chưa?
It rained all night during our campout, but we still had a great time.
Trời mưa suốt đêm trong **buổi cắm trại qua đêm** của chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn rất vui.