Herhangi bir kelime yazın!

"campgrounds" in Vietnamese

khu cắm trại

Definition

Khu cắm trại là nơi mọi người có thể dựng lều cắm trại, thường được trang bị các tiện nghi như nhà vệ sinh, nước và đôi khi có điện. Những nơi này thường nằm trong công viên hoặc rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khu cắm trại' dùng để chỉ nơi có quy hoạch và tiện nghi, không phải là khu vực hoang dã. Dạng số nhiều thể hiện nhiều địa điểm.

Examples

Many families visit campgrounds in the summer.

Nhiều gia đình đến các **khu cắm trại** vào mùa hè.

The campgrounds have bathrooms and showers.

Các **khu cắm trại** có nhà vệ sinh và phòng tắm.

We reserved two nights at the campgrounds.

Chúng tôi đã đặt trước hai đêm ở **khu cắm trại**.

Some campgrounds get booked up months in advance.

Một số **khu cắm trại** được đặt kín trước nhiều tháng.

National park campgrounds often offer great views of the mountains.

Các **khu cắm trại** trong công viên quốc gia thường có cảnh núi non tuyệt đẹp.

We forgot marshmallows, but luckily the campgrounds store had some.

Chúng tôi quên mang kẹo dẻo, nhưng may mắn là cửa hàng ở **khu cắm trại** có bán.