"campaigner" in Vietnamese
Definition
Người chủ động tham gia để ủng hộ hoặc tạo ra sự thay đổi cho một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc môi trường. Thường làm việc liên tục và có tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà vận động' thường chỉ người tham gia lâu dài và có đóng góp lớn trong các hoạt động như 'nhà vận động môi trường', thường nghiêm túc hơn 'nhà hoạt động'.
Examples
The campaigner spoke to students about recycling.
**Nhà vận động** đã nói chuyện với học sinh về việc tái chế.
Many campaigners work for animal rights.
Nhiều **nhà vận động** làm việc vì quyền động vật.
She became a campaigner for road safety after the accident.
Cô ấy đã trở thành **nhà vận động** cho an toàn giao thông sau vụ tai nạn.
That environmental campaigner organized last week's beach cleanup.
**Nhà vận động** môi trường đó đã tổ chức buổi dọn dẹp bãi biển tuần trước.
As a long-time campaigner, he knows how tough it can be to create real change.
Là một **nhà vận động** lâu năm, anh ấy biết việc tạo ra thay đổi thực sự khó khăn như thế nào.
Social media has given campaigners new ways to reach people and spread their message.
Mạng xã hội đã mang đến cho các **nhà vận động** những cách mới để tiếp cận mọi người và lan tỏa thông điệp.