Herhangi bir kelime yazın!

"campaign" in Vietnamese

chiến dịch

Definition

Chiến dịch là một loạt hoạt động có tổ chức nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Thường dùng trong quảng cáo, chính trị hoặc vận động xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với các cụm như 'ad campaign', 'election campaign', 'launch a campaign'. Có thể dùng cho quảng cáo thương mại, chính trị hay các phong trào xã hội. Rất phổ biến trong văn bản chính thức hoặc trên báo chí.

Examples

The company started a new campaign for its phone.

Công ty đã bắt đầu một **chiến dịch** mới cho điện thoại của mình.

She worked on the mayor's campaign last year.

Cô ấy đã làm việc trong **chiến dịch** của thị trưởng năm ngoái.

The school ran a campaign to save water.

Trường tổ chức một **chiến dịch** tiết kiệm nước.

Their latest campaign really got people talking online.

**Chiến dịch** mới nhất của họ đã khiến nhiều người bàn tán trên mạng.

He's been on the campaign trail for months, and he's exhausted.

Anh ấy đã ở trên con đường **chiến dịch** suốt nhiều tháng và giờ rất mệt mỏi.

We should launch a campaign instead of posting one angry message.

Chúng ta nên khởi động một **chiến dịch** thay vì chỉ đăng một tin nhắn tức giận.