Herhangi bir kelime yazın!

"camouflaged" in Vietnamese

ngụy trang

Definition

Được che phủ hoặc tô màu để hòa lẫn vào môi trường xung quanh, khó bị phát hiện. Thường dùng cho động vật, vật thể quân sự hoặc người muốn ẩn mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'camouflaged animal', 'camouflaged vehicle'. Khác với 'ẩn', 'ngụy trang' nhấn mạnh việc hòa vào môi trường.

Examples

The lizard was camouflaged on the tree bark.

Con thằn lằn đã **ngụy trang** rất khéo trên vỏ cây.

Soldiers wore camouflaged uniforms in the forest.

Những người lính mặc đồng phục **ngụy trang** trong rừng.

The car was camouflaged with paint to hide it.

Chiếc xe được sơn **ngụy trang** để che giấu nó.

The insect was so well camouflaged I almost stepped on it.

Con côn trùng đó **ngụy trang** rất khéo, suýt nữa tôi đã dẫm lên nó.

Some animals stay camouflaged to avoid predators.

Một số loài động vật luôn **ngụy trang** để tránh kẻ săn mồi.

Her real feelings were camouflaged behind a big smile.

Cảm xúc thật của cô ấy đã được **ngụy trang** sau một nụ cười lớn.