Herhangi bir kelime yazın!

"cameroon" in Vietnamese

Cameroon

Definition

Cameroon là một quốc gia ở Trung Phi, nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa, cảnh quan và động vật hoang dã.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa 'Cameroon' vì là tên quốc gia. Có thể dùng để chỉ đất nước, chính phủ, văn hóa hoặc con người.

Examples

Cameroon is located in Central Africa.

**Cameroon** nằm ở Trung Phi.

The capital of Cameroon is Yaoundé.

Thủ đô của **Cameroon** là Yaoundé.

Many languages are spoken in Cameroon.

Nhiều ngôn ngữ được nói ở **Cameroon**.

Did you know that Cameroon is called "Africa in miniature" because of its diverse geography?

Bạn có biết rằng **Cameroon** được gọi là “châu Phi thu nhỏ” vì địa lý đa dạng không?

Cameroon's national football team is famous worldwide.

Đội tuyển bóng đá quốc gia của **Cameroon** nổi tiếng trên toàn thế giới.

Last year, I traveled to Cameroon and visited beautiful rainforests.

Năm ngoái, tôi đã đến **Cameroon** và tham quan những khu rừng mưa nhiệt đới tuyệt đẹp.