"cameras" in Vietnamese
Definition
Máy ảnh là thiết bị dùng để chụp hình hoặc quay video. Có thể là camera điện thoại, máy ảnh chuyên nghiệp, hoặc camera giám sát tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều của 'máy ảnh'. Một số cụm phổ biến: 'máy ảnh kỹ thuật số', 'camera an ninh', 'camera điện thoại', 'trên camera'. Không nên nhầm lẫn với 'máy quay phim' vốn chỉ thiết bị quay video.
Examples
These cameras are very expensive.
Những **máy ảnh** này rất đắt.
The store sells cameras and tripods.
Cửa hàng bán **máy ảnh** và chân máy.
We use cameras to watch the front door.
Chúng tôi dùng **camera** để quan sát cửa trước.
Phone cameras have gotten so good that I barely use my old one anymore.
**Camera** điện thoại đã quá tốt nên tôi hầu như không dùng cái cũ nữa.
They installed cameras after someone broke into the building.
Họ lắp đặt **camera** sau khi có người đột nhập toà nhà.
There were cameras everywhere, so everyone was on their best behavior.
**Camera** có ở khắp nơi nên ai cũng cư xử rất chuẩn mực.