Herhangi bir kelime yazın!

"cameos" in Vietnamese

vai diễn khách mời ngắncameo (trang sức điêu khắc)

Definition

'Cameos' là những lần xuất hiện ngắn của người nổi tiếng trong phim hoặc chương trình. Ngoài ra, từ này cũng ám chỉ loại trang sức chạm nổi, nhưng nghĩa này ít gặp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực phim ảnh, hàm ý sự xuất hiện ngắn ngủi và gây bất ngờ. 'Cameo' còn ngắn hơn 'guest appearance' và không nhất thiết có thoại. Nghĩa về trang sức hiếm gặp ngoài các bối cảnh sưu tầm.

Examples

There were three celebrity cameos in the movie.

Bộ phim có ba **vai diễn khách mời ngắn** của người nổi tiếng.

The director likes to make cameos in his own films.

Đạo diễn thích tự mình làm **vai cameo** trong phim của ông ấy.

I collect old jewelry cameos from markets.

Tôi sưu tập những **cameo** trang sức cổ ở chợ.

Fans love searching for secret cameos by famous actors.

Người hâm mộ thích săn lùng những **cameo** bí mật của diễn viên nổi tiếng.

Those superhero movies always have fun cameos from creators.

Những phim siêu anh hùng đó luôn có các **cameo** thú vị từ những người sáng tạo.

Did you spot all the cameos in the last episode?

Bạn có phát hiện hết các **cameo** ở tập trước không?