Herhangi bir kelime yazın!

"camel through the eye of a needle" in Vietnamese

lạc đà chui qua lỗ kim

Definition

Cụm này dùng để chỉ điều gì đó gần như không thể làm được, thường nói về một nhiệm vụ rất khó hoặc gần như không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tôn giáo hoặc văn học khi nói về giàu có hay thử thách đạo đức. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu để nhấn mạnh sự khó khăn.

Examples

Getting him to apologize is like a camel through the eye of a needle.

Bắt anh ấy xin lỗi giống như **lạc đà chui qua lỗ kim** vậy.

It is easier for a camel through the eye of a needle than to solve this problem.

Giải quyết vấn đề này còn khó hơn **lạc đà chui qua lỗ kim**.

Becoming a billionaire is a camel through the eye of a needle for most people.

Trở thành tỷ phú đối với hầu hết mọi người giống như **lạc đà chui qua lỗ kim**.

Getting everyone to agree on this is like trying to fit a camel through the eye of a needle.

Để mọi người đồng ý chuyện này cũng giống như cố nhét **lạc đà qua lỗ kim**.

Winning the championship this year? That's a camel through the eye of a needle if you ask me.

Vô địch năm nay á? Theo tôi, đó là **lạc đà chui qua lỗ kim** luôn.

They tried to change the law, but it was a camel through the eye of a needle.

Họ cố thay đổi luật nhưng đúng là **lạc đà chui qua lỗ kim**.