Herhangi bir kelime yazın!

"cambodian" in Vietnamese

Campuchiangười Campuchia

Definition

“Campuchia” dùng khi nói về người, văn hóa, hoặc mọi thứ thuộc về đất nước Campuchia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'Campuchia' để chỉ người hoặc văn hóa, còn ngôn ngữ thì nên nói 'tiếng Khmer'.

Examples

She is Cambodian.

Cô ấy là **người Campuchia**.

He speaks Cambodian.

Anh ấy nói tiếng **Campuchia**.

They enjoy Cambodian food.

Họ thích đồ ăn **Campuchia**.

My friend married a Cambodian last year.

Bạn tôi đã kết hôn với một **người Campuchia** vào năm ngoái.

I love listening to traditional Cambodian music.

Tôi thích nghe nhạc truyền thống **Campuchia**.

There's a small Cambodian community in my city.

Có một cộng đồng **Campuchia** nhỏ ở thành phố tôi.