Herhangi bir kelime yazın!

"camaraderie" in Vietnamese

tình đồng độitình thân thiết

Definition

Khi một nhóm người cùng dành nhiều thời gian bên nhau và phát triển sự thân thiết, tin tưởng lẫn nhau, đặc biệt là khi cùng làm việc vì mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho mối quan hệ trong môi trường công việc, đội nhóm, quân đội; không dùng cho tình cảm lứa đôi. Thường đi kèm với từ như 'cảm giác gắn bó'.

Examples

There is a strong camaraderie among the team members.

Giữa các thành viên trong nhóm có **tình đồng đội** rất mạnh mẽ.

The soldiers developed camaraderie during their training.

Những người lính đã phát triển **tình đồng đội** trong quá trình huấn luyện.

Good camaraderie makes working together enjoyable.

**Tình đồng đội** tốt khiến việc làm việc cùng nhau trở nên vui vẻ hơn.

After spending months on the project, a sense of camaraderie grew among us.

Sau nhiều tháng cùng làm dự án, giữa chúng tôi dần hình thành **tình đồng đội**.

It's amazing how quickly camaraderie forms during tough times.

Thật bất ngờ khi **tình đồng đội** lại hình thành nhanh như vậy ở thời điểm khó khăn.

We all miss the camaraderie we had in college.

Chúng tôi đều nhớ **tình đồng đội** thời đại học.