"calorie" in Vietnamese
Definition
Calo là đơn vị dùng để đo lượng năng lượng có trong thức ăn hoặc đồ uống mà cơ thể hấp thụ được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về dinh dưỡng, ăn kiêng. Ví dụ: 'đếm calo', 'thức ăn ít calo', 'đốt cháy calo' (khi vận động). Trong đời sống, 'calo' thường ý chỉ kilocalo.
Examples
This apple has only 52 calories.
Quả táo này chỉ có 52 **calo**.
A salad usually has fewer calories than a hamburger.
Salad thường có ít **calo** hơn bánh mì hamburger.
The label shows the number of calories in each snack.
Nhãn cho biết số lượng **calo** trong mỗi món ăn vặt.
Are you counting calories to lose weight?
Bạn có đang đếm **calo** để giảm cân không?
He burned more calories running than walking.
Anh ấy đốt cháy nhiều **calo** hơn khi chạy so với khi đi bộ.
Some drinks are high in calories even if they don't taste sweet.
Một số loại đồ uống chứa nhiều **calo** dù chúng không ngọt.