Herhangi bir kelime yazın!

"calmed" in Vietnamese

đã làm dịuđã bình tĩnh lại

Definition

Khi một người hoặc tình huống trở nên bớt lo lắng, bối rối hoặc căng thẳng; làm cho ai đó hoặc điều gì đó dịu lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'calmed down' thường dùng trong văn nói hằng ngày. Có thể dùng cho người, động vật hoặc tình huống. 'Đã làm dịu' trang trọng hơn.

Examples

She calmed her baby by singing a song.

Cô ấy đã hát để **làm dịu** em bé của mình.

The teacher calmed the noisy class.

Giáo viên đã **làm dịu** lớp học ồn ào.

After the storm, the sea calmed.

Sau cơn bão, biển đã **bình tĩnh lại**.

He finally calmed down after talking to his friend.

Sau khi nói chuyện với bạn, anh ấy cuối cùng cũng **bình tĩnh lại**.

The crowd quickly calmed when the announcement was made.

Đám đông đã nhanh chóng **bình tĩnh lại** khi có thông báo.

She felt nervous at first, but his words calmed her.

Ban đầu cô ấy cảm thấy lo lắng, nhưng lời nói của anh đã **làm dịu** cô.